| STT |
Tên |
Tuyến CMKT |
Địa chỉ |
| 1 |
Trung tâm Y tế huyện Tây Giang |
Huyện |
Xã Lăng - huyện Tây Giang - Tỉnh Quảng Nam |
| 2 |
Trạm y tế xã A Tiêng |
Xã |
Xã A Tiêng - huyện Tây Giang - tỉnh Quảng Nam |
| 3 |
Trạm y tế xã Chơm |
Xã |
Xã Chơm - huyện Tây Giang - tỉnh Quảng Nam |
| 4 |
Trạm y tế xã Dang |
Xã |
Xã Dang - huyện Tây Giang - tỉnh Quảng Nam |
| 5 |
Trạm y tế xã TrHy |
Xã |
Xã Trhy - huyện Tây Giang - tỉnh Quảng Nam |
| 6 |
Trạm y tế xã Lăng |
Xã |
Xã Lăng - huyện Tây Giang - tỉnh Quảng Nam |
| 7 |
Trạm y tế xã A Vương |
Xã |
Xã A Vương - huyện Tây Giang - tỉnh Quảng Nam |
| 8 |
Trạm y tế xã Bha Lê |
Xã |
Xã Bha Lê - huyện Tây Giang - tỉnh Quảng Nam |
| 9 |
Trạm y tế xã A Nông |
Xã |
Xã A Nông - huyện Tây Giang - tỉnh Quảng Nam |
| 10 |
Trạm y tế xã Ga Ri |
Xã |
Xã Ga Ri - huyện Tây Giang - tỉnh Quảng Nam |
| 11 |
Trạm y tế xã A Xan |
Xã |
Xã A Xan - huyện Tây Giang - tỉnh Quảng Nam |
| 12 |
Trạm y tế xã Tư |
Xã |
Xã Tư - huyện Đông Giang - tỉnh Quảng Nam |
| 13 |
Trạm y tế xã Mà Cooi |
Xã |
Xã Mà Cooi - huyện Đông Giang - tỉnh Quảng Nam |
| 14 |
Trạm y tế xã Ba |
Xã |
Xã Ba - huyện Đông Giang - tỉnh Quảng Nam |
| 15 |
Trạm y tế xã Tà Lu |
Xã |
Xã Tà Lu - huyện Đông Giang - tỉnh Quảng Nam |
| 16 |
Trạm y tế xã Sông Kôn |
Xã |
Xã Sông Kôn - huyện Đông Giang - tỉnh Quảng Nam |
| 17 |
Trung tâm Y tế huyện Đông Giang |
Huyện |
Thị Trấn Prao - huyện Đông Giang - Tỉnh Quảng Nam |
| 18 |
Trạm y tế xã A Ting |
Xã |
Xã A Ting - huyện Đông Giang - tỉnh Quảng Nam |
| 19 |
Trạm y tế xã Jơ Ngây |
Xã |
Xã Jơ Ngây - huyện Đông Giang - tỉnh Quảng Nam |
| 20 |
Trạm y tế xã Ka Dăng |
Xã |
Xã Ka Dăng - huyện Đông Giang - tỉnh Quảng Nam |
| 21 |
Trạm y tế xã Za Hung |
Xã |
Xã Za Hung - huyện Đông Giang - tỉnh Quảng Nam |
| 22 |
Trạm y tế xã A Rooi |
Xã |
Xã A Rooi - huyện Đông Giang - tỉnh Quảng Nam |
| 23 |
Trạm y tế xã Đại Nghĩa |
Xã |
Xã Đại Nghĩa - huyện Đại Lộc - tỉnh Quảng Nam |
| 24 |
Trạm y tế thị trấn ái Nghĩa |
Xã |
Thị Trấn ái Nghĩa - huyện Đại Lộc - tỉnh Quảng Nam |
| 25 |
Trạm y tế xã Đại Minh |
Xã |
Xã Đại Minh - huyện Đại Lộc - tỉnh Quảng Nam |
| 26 |
Trạm y tế xã Đại Thắng |
Xã |
Xã Đại Thắng - huyện Đại Lộc - tỉnh Quảng Nam |
| 27 |
Trạm y tế xã Đại Chánh |
Xã |
Xã Đại Chánh - huyện Đại Lộc - tỉnh Quảng Nam |
| 28 |
Trạm y tế xã Đại Hòa |
Xã |
Xã Đại Hòa - huyện Đại Lộc - tỉnh Quảng Nam |
| 29 |
Trạm y tế xã Đại Hồng |
Xã |
Xã Đại Hồng - huyện Đại Lộc - tỉnh Quảng Nam |
| 30 |
Trạm y tế xã Đại Tân |
Xã |
Xã Đại Tân - huyện Đại Lộc - tỉnh Quảng Nam |
| 31 |
Phòng khám khu vực vùng A - Đại Lộc |
Huyện |
Xã Đại Lãnh - Huyện Đại Lộc - Quảng Nam |
| 32 |
Trung tâm y tế huyện Đại Lộc |
Huyện |
Xã Đại Nghĩa - Huyện Đại Lộc - Tỉnh Quảng Nam |
| 33 |
Trạm y tế xã Đại Phong |
Xã |
Xã Đại Phong - huyện Đại Lộc - tỉnh Quảng Nam |
| 34 |
Trạm y tế xã Đại Hưng |
Xã |
Xã Đại Hưng - huyện Đại Lộc - tỉnh Quảng Nam |
| 35 |
Trạm y tế xã Đại Cường |
Xã |
Xã Đại Cường - huyện Đại Lộc - tỉnh Quảng Nam |
| 36 |
Trạm y tế xã Đại Thạnh |
Xã |
Xã Đại Thạnh - huyện Đại Lộc - tỉnh Quảng Nam |
| 37 |
Trạm y tế xã Đại Đồng |
Xã |
Xã Đại Đồng - huyện Đại Lộc - tỉnh Quảng Nam |
| 38 |
Trạm y tế xã Đại Quang |
Xã |
Xã Đại Quang - huyện Đại Lộc - tỉnh Quảng Nam |
| 39 |
Trạm y tế xã Đại Sơn |
Xã |
Xã Đại Sơn - huyện Đại Lộc - tỉnh Quảng Nam |
| 40 |
Trạm y tế xã Đại An - Đại Lộc |
Xã |
Xã Đại An - huyện Đại Lộc - tỉnh Quảng Nam |
| 41 |
Trạm y tế xã Đại Hiệp |
Xã |
Xã Đại Hiệp - huyện Đại Lộc - tỉnh Quảng Nam |
| 42 |
Trạm y tế phường Điện An |
Xã |
Phường Điện An - thị xã Điện Bàn - tỉnh Quảng Nam |
| 43 |
Trạm y tế xã Điện Thắng Bắc |
Xã |
Xã Điện Thắng Bắc - thị xã Điện Bàn - tỉnh Quảng Nam |
| 44 |
Trạm y tế xã Điện Phương |
Xã |
Xã Điện Phương - thị xã Điện Bàn - tỉnh Quảng Nam |
| 45 |
Trạm y tế xã Điện Thắng Nam |
Xã |
Xã Điện Thắng Nam - thị xã Điện Bàn - tỉnh Quảng Nam |
| 46 |
Trạm y tế Xã Điện Tiến |
Xã |
Xã Điện Tiến - thị xã Điện Bàn - tỉnh Quảng Nam |
| 47 |
Trạm y tế phường Vĩnh Điện |
Xã |
Phường Vĩnh Điện - thị xã Điện Bàn - tỉnh Quảng Nam |
| 48 |
Trạm y tế phường Điện Ngọc |
Xã |
Phường Điện Ngọc - thị xã Điện Bàn - tỉnh Quảng Nam |
| 49 |
Trạm y tế xã Điện Minh |
Xã |
Xã Điện Minh - thị xã Điện Bàn - tỉnh Quảng Nam |
| 50 |
Trạm y tế xã Điện Thọ |
Xã |
Xã Điện Thọ - thị xã Điện Bàn - tỉnh Quảng Nam |
| 51 |
Trạm y tế xã Điện Thắng Trung |
Xã |
Xã Điện Thắng Trung - thị xã Điện Bàn - tỉnh Quảng Nam |
| 52 |
Trạm y tế phường Điện Nam Bắc |
Xã |
Phường Điện Nam Bắc - thị xã Điện Bàn - tỉnh Quảng Nam |
| 53 |
Trạm y tế xã Điện Phong |
Xã |
Xã Điện Phong - thị xã Điện Bàn - tỉnh Quảng Nam |
| 54 |
Trạm y tế xã Điện Quang |
Xã |
Xã Điện Quang - thị xã Điện Bàn - tỉnh Quảng Nam |
| 55 |
Trạm y tế xã Điện Hòa |
Xã |
Xã Điện Hòa - thị xã Điện Bàn - tỉnh Quảng Nam |
| 56 |
Trạm y tế phường Điện Nam Trung |
Xã |
Phường Điện Nam Trung - thị xã Điện Bàn - tỉnh Quảng Nam |
| 57 |
Trạm y tế phường Điện Dương |
Xã |
Phường Điện Dương - thị xã Điện Bàn - tỉnh Quảng Nam |
| 58 |
Trạm y tế xã Điện Phước |
Xã |
Xã Điện Phước - thị xã Điện Bàn - tỉnh Quảng Nam |
| 59 |
Trung tâm y tế thị xã Điện Bàn |
Huyện |
Phường Vĩnh Điện - Thị xã Điện Bàn - Tỉnh Quảng Nam |
| 60 |
Trạm y tế xã Điện Hồng |
Xã |
Xã Điện Hồng - thị xã Điện Bàn - tỉnh Quảng Nam |
| 61 |
Trạm y tế xã Điện Trung |
Xã |
Xã Điện Trung - thị xã Điện Bàn - tỉnh Quảng Nam |
| 62 |
Trạm y tế phường Điện Nam Đông |
Xã |
Phường Điện Nam Đông - thị xã Điện Bàn - tỉnh Quảng Nam |
| 63 |
Trạm y tế xã Duy Thu |
Xã |
Xã Duy Thu - huyện Duy Xuyên - tỉnh Quảng Nam |
| 64 |
Trạm y tế xã Duy Vinh |
Xã |
Xã Duy Vinh - huyện Duy Xuyên - tỉnh Quảng Nam |
| 65 |
Trạm y tế xã Duy Châu |
Xã |
Xã Duy Châu - huyện Duy Xuyên - tỉnh Quảng Nam |
| 66 |
Trạm y tế xã Duy Trinh |
Xã |
Xã Duy Trinh - huyện Duy Xuyên - tỉnh Quảng Nam |
| 67 |
Trạm y tế xã Duy Hòa |
Xã |
Xã Duy Hòa - huyện Duy Xuyên - tỉnh Quảng Nam |
| 68 |
Trạm y tế xã Duy Tân |
Xã |
Xã Duy Tân - huyện Duy Xuyên - tỉnh Quảng Nam |
| 69 |
Trạm y tế xã Duy Hải |
Xã |
Xã Duy Hải - huyện Duy Xuyên - tỉnh Quảng Nam |
| 70 |
Trung tâm Y tế huyện Duy Xuyên |
Huyện |
Thị Trấn Nam Phước - Huyện Duy Xuyên - Tỉnh Quảng Nam |
| 71 |
Trạm y tế xã Duy Trung |
Xã |
Xã Duy Trung - huyện Duy Xuyên - tỉnh Quảng Nam |
| 72 |
Trạm y tế xã Duy Phước |
Xã |
Xã Duy Phước - huyện Duy Xuyên - tỉnh Quảng Nam |
| 73 |
Trạm y tế thị trấn Nam Phước |
Xã |
Thị Trấn Nam Phước - huyện Duy Xuyên - tỉnh Quảng Nam |
| 74 |
Trạm y tế xã Duy Phú |
Xã |
Xã Duy Phú - huyện Duy Xuyên - tỉnh Quảng Nam |
| 75 |
Trạm y tế xã Duy Sơn |
Xã |
Xã Duy Sơn - huyện Duy Xuyên - tỉnh Quảng Nam |
| 76 |
Trạm y tế xã Duy Nghĩa |
Xã |
Xã Duy Nghĩa - huyện Duy Xuyên - tỉnh Quảng Nam |
| 77 |
Trạm y tế xã Duy Thành |
Xã |
Xã Duy Thành - huyện Duy Xuyên - tỉnh Quảng Nam |
| 78 |
Trạm y tế xã Quế Xuân 2 |
Xã |
Xã Quế Xuân 2 - huyện Quế Sơn - tỉnh Quảng Nam |
| 79 |
Trạm y tế xã Quế Xuân 1 |
Xã |
Xã Quế Xuân 1 - huyện Quế Sơn - tỉnh Quảng Nam |
| 80 |
Trạm y tế xã Quế Long |
Xã |
Xã Quế Long - huyện Quế Sơn - tỉnh Quảng Nam |
| 81 |
Trạm y tế xã Quế An |
Xã |
Xã Quế An - huyện Quế Sơn - tỉnh Quảng Nam |
| 82 |
Trạm y tế thị trấn Hương An |
Xã |
Xã Hương An - huyện Quế Sơn - tỉnh Quảng Nam |
| 83 |
Trạm y tế thị trấn Đông Phú |
Xã |
Thị Trấn Đông Phú - huyện Quế Sơn - tỉnh Quảng Nam |
| 84 |
Trạm y tế xã Quế Thuận |
Xã |
Xã Quế Thuận - huyện Quế Sơn - tỉnh Quảng Nam |
| 85 |
Trạm y tế xã Quế Hiệp |
Xã |
Xã Quế Hiệp - huyện Quế Sơn - tỉnh Quảng Nam |
| 86 |
Trạm y tế xã Quế Minh |
Xã |
Xã Quế Minh - huyện Quế Sơn - tỉnh Quảng Nam |
| 87 |
Trạm y tế xã Quế Châu |
Xã |
Xã Quế Châu - huyện Quế Sơn - tỉnh Quảng Nam |
| 88 |
Trung tâm Y tế huyện Quế Sơn |
Huyện |
Thị Trấn Đông Phú - huyện Quế Sơn - Tỉnh Quảng Nam |
| 89 |
Trạm y tế xã Quế Phong |
Xã |
Xã Quế Phong - huyện Quế Sơn - tỉnh Quảng Nam |
| 90 |
Trạm y tế xã Quế Mỹ |
Xã |
Xã Phú Thọ - huyện Quế Sơn - tỉnh Quảng Nam |
| 91 |
Trạm y tế xã La Dêê |
Xã |
Xã La Dêê - huyện Nam Giang - tỉnh Quảng Nam |
| 92 |
Trạm y tế xã Cà Dy |
Xã |
Xã Cà Dy - huyện Nam Giang - tỉnh Quảng Nam |
| 93 |
Trạm y tế xã Zuôich |
Xã |
Xã Zuôich - huyện Nam Giang - tỉnh Quảng Nam |
| 94 |
Trạm y tế xã Tà Bhinh |
Xã |
Xã Tà Bhinh - huyện Nam Giang - tỉnh Quảng Nam |
| 95 |
Trạm y tế xã Đắc Pre |
Xã |
Xã Đắc Pre - huyện Nam Giang - tỉnh Quảng Nam |
| 96 |
Trạm y tế xã La êê |
Xã |
Xã La Êê - huyện Nam Giang - tỉnh Quảng Nam |
| 97 |
Phòng khám đa khoa khu vực Chà vàl |
Huyện |
Xã Chà Vàl - huyện Nam Giang - tỉnh Quảng Nam |
| 98 |
Trạm y tế xã Đắc Pring |
Xã |
Xã Đắc Pring - huyện Nam Giang - tỉnh Quảng Nam |
| 99 |
Trung tâm Y tế huyện Nam Giang |
Huyện |
Thị Trấn Thành Mỹ - huyện Nam Giang - Tỉnh Quảng Nam |
| 100 |
Trạm y tế xã Phước Năng |
Xã |
Xã Phước Năng - huyện Phước Sơn - tỉnh Quảng Nam |
| 101 |
Trạm y tế xã Phước Mỹ |
Xã |
Xã Phước Mỹ - huyện Phước Sơn - tỉnh Quảng Nam |
| 102 |
Trạm y tế xã Phước Lộc |
Xã |
Xã Phước Lộc - huyện Phước Sơn - tỉnh Quảng Nam |
| 103 |
Trạm y tế xã Phước Kim |
Xã |
Xã Phước Kim - huyện Phước Sơn - tỉnh Quảng Nam |
| 104 |
Trạm y tế xã Phước Hoà |
Xã |
Xã Phước Hoà - Huyện Phước Sơn - Quảng Nam |
| 105 |
Trạm y tế xã Phước Hiệp |
Xã |
Xã Phước Hiệp - huyện Phước Sơn - tỉnh Quảng Nam |
| 106 |
Trạm y tế thị trấn Khâm Đức |
Xã |
Thị Trấn Khâm Đức - huyện Phước Sơn - tỉnh Quảng Nam |
| 107 |
Trạm y tế xã Phước Xuân |
Xã |
Xã Phước Xuân - huyện Phước Sơn - tỉnh Quảng Nam |
| 108 |
Trạm y tế xã Phước Đức |
Xã |
Xã Phước Đức - huyện Phước Sơn - tỉnh Quảng Nam |
| 109 |
Trạm y tế xã Phước Thành |
Xã |
Xã Phước Thành - huyện Phước Sơn - tỉnh Quảng Nam |
| 110 |
Trung tâm Y tế huyện Phước Sơn |
Huyện |
Thị Trấn Khâm Đức - huyện Phước Sơn - Tỉnh Quảng Nam |
| 111 |
Phòng khám đa khoa khu vực Phước Chánh |
Huyện |
Xã Phước Chánh - huyện Phước Sơn - tỉnh Quảng Nam |
| 112 |
Trạm y tế xã Phước Công |
Xã |
Xã Phước Công - huyện Phước Sơn - tỉnh Quảng Nam |
| 113 |
Trạm y tế xã Hiệp Hòa |
Xã |
Xã Hiệp Hòa - huyện Hiệp Đức - tỉnh Quảng Nam |
| 114 |
Trạm y tế xã Thăng Phước |
Xã |
Xã Thăng Phước - huyện Hiệp Đức - tỉnh Quảng Nam |
| 115 |
Trạm y tế xã Quế Lưu |
Xã |
Xã Quế Lưu - huyện Hiệp Đức - tỉnh Quảng Nam |
| 116 |
Trạm y tế xã Phước Gia |
Xã |
Xã Phước Gia - huyện Hiệp Đức - tỉnh Quảng Nam |
| 117 |
Trạm Y tế xã Sông Trà |
Xã |
Thôn 3, xã Sông Trà |
| 118 |
Trạm y tế Thị Trấn Tân Bình |
Xã |
Xã Quế Bình - huyện Hiệp Đức - tỉnh Quảng Nam |
| 119 |
Trạm y tế xã Quế Thọ |
Xã |
Xã Quế Thọ - huyện Hiệp Đức - tỉnh Quảng Nam |
| 120 |
Trạm y tế xã Hiệp Thuận |
Xã |
Xã Hiệp Thuận - huyện Hiệp Đức - tỉnh Quảng Nam |
| 121 |
Trung tâm Y tế huyện Hiệp Đức |
Huyện |
Thị Trấn Tân An - huyện Hiệp Đức - Tỉnh Quảng Nam |
| 122 |
Trạm y tế xã Phước Trà |
Xã |
Xã Phước Trà - huyện Hiệp Đức - tỉnh Quảng Nam |
| 123 |
Phòng khám đa khoa khu vực Việt An |
Huyện |
Xã Bình Lâm - huyện Hiệp Đức - tỉnh Quảng Nam |
| 124 |
Trạm y tế xã Bình Sơn |
Xã |
Xã Bình Sơn - huyện Hiệp Đức - tỉnh Quảng Nam |
| 125 |
Trạm y tế xã Bình Phục |
Xã |
Xã Bình Phục - huyện Thăng Bình - tỉnh Quảng Nam |
| 126 |
Trạm y tế xã Bình Tú |
Xã |
Xã Bình Tú - huyện Thăng Bình - tỉnh Quảng Nam |
| 127 |
Trạm y tế xã Bình Đào |
Xã |
Xã Bình Đào - huyện Thăng Bình - tỉnh Quảng Nam |
| 128 |
Trạm y tế xã Bình Sa |
Xã |
Xã Bình Sa - huyện Thăng Bình - tỉnh Quảng Nam |
| 129 |
Trạm y tế xã Bình Giang |
Xã |
Xã Bình Giang - huyện Thăng Bình - tỉnh Quảng Nam |
| 130 |
Trạm y tế xã Bình Chánh |
Xã |
Xã Bình Chánh - huyện Thăng Bình - tỉnh Quảng Nam |
| 131 |
Trạm y tế xã Bình Hải |
Xã |
Xã Bình Hải - huyện Thăng Bình - tỉnh Quảng Nam |
| 132 |
Trạm y tế xã Bình Dương |
Xã |
Xã Bình Dương - huyện Thăng Bình - tỉnh Quảng Nam |
| 133 |
Trung tâm Y tế huyện Thăng Bình |
Huyện |
Thị Trấn Hà Lam - huyện Thăng Bình - Tỉnh Quảng Nam |
| 134 |
Trạm y tế xã Bình Nam |
Xã |
Xã Bình Nam - huyện Thăng Bình - tỉnh Quảng Nam |
| 135 |
Trạm y tế xã Bình Lãnh |
Xã |
Xã Bình Lãnh - huyện Thăng Bình - tỉnh Quảng Nam |
| 136 |
Trạm y tế xã Bình Phú |
Xã |
Xã Bình Phú - huyện Thăng Bình - tỉnh Quảng Nam |
| 137 |
Trạm y tế xã Bình Quế |
Xã |
Xã Bình Quế - huyện Thăng Bình - tỉnh Quảng Nam |
| 138 |
Trạm y tế xã Bình Quý |
Xã |
Xã Bình Quý - huyện Thăng Bình - tỉnh Quảng Nam |
| 139 |
Trạm y tế xã Bình Định Nam |
Xã |
Xã Bình Định Nam - thăng Bình - tỉnh Quảng Nam |
| 140 |
Trạm Y tế xã Bình Trị |
Xã |
tổ 19, thôn Châu Lâm, xã Bình Trị, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam |
| 141 |
Trạm y tế xã Bình Nguyên |
Xã |
Xã Bình Nguyên - huyện Thăng Bình - tỉnh Quảng Nam |
| 142 |
Trạm y tế thị trấn Hà Lam |
Xã |
Thị Trấn Hà Lam - huyện Thăng Bình - tỉnh Quảng Nam |
| 143 |
Trạm y tế xã Bình Triều |
Xã |
Xã Bình Triều - huyện Thăng Bình - tỉnh Quảng Nam |
| 144 |
Trạm y tế xã Bình Trung |
Xã |
Xã Bình Trung - huyện Thăng Bình - tỉnh Quảng Nam |
| 145 |
Trạm y tế xã Bình Định Bắc |
Xã |
Xã Bình Định Bắc - huyện Thăng Bình - tỉnh Quảng Nam |
| 146 |
Trạm y tế xã Bình An |
Xã |
Xã Bình An - huyện Thăng Bình - tỉnh Quảng Nam |
| 147 |
Trạm y tế xã Bình Minh |
Xã |
Xã Bình Minh - huyện Thăng Bình - tỉnh Quảng Nam |
| 148 |
Trạm y tế xã Tiên Lộc |
Xã |
Xã Tiên Lộc - huyện Tiên Phước - tỉnh Quảng Nam |
| 149 |
Trạm y tế xã Tiên Mỹ |
Xã |
Xã Tiên Mỹ - huyện Tiên Phước - tỉnh Quảng Nam |
| 150 |
Trạm y tế xã Tiên Ngọc |
Xã |
Xã Tiên Ngọc - huyện Tiên Phước - tỉnh Quảng Nam |
| 151 |
Trạm y tế xã Tiên Cảnh |
Xã |
Xã Tiên Cảnh - huyện Tiên Phước - tỉnh Quảng Nam |
| 152 |
Trạm y tế xã Tiên Châu |
Xã |
Xã Tiên Châu - huyện Tiên Phước - tỉnh Quảng Nam |
| 153 |
Trạm y tế xã Tiên Sơn |
Xã |
Xã Tiên Sơn - huyện Tiên Phước - tỉnh Quảng Nam |
| 154 |
Trạm y tế xã Tiên Hà |
Xã |
Xã Tiên Hà - huyện Tiên Phước - tỉnh Quảng Nam |
| 155 |
Trạm y tế xã Tiên An |
Xã |
Xã Tiên An - huyện Tiên Phước - tỉnh Quảng Nam |
| 156 |
Trạm y tế thị trấn Tiên Kỳ |
Xã |
Thị Trấn Tiên Kỳ - huyện Tiên Phước - tỉnh Quảng Nam |
| 157 |
Trạm y tế xã Tiên Lập |
Xã |
Xã Tiên Lập - huyện Tiên Phước - tỉnh Quảng Nam |
| 158 |
Trung tâm Y tế huyện Tiên Phước |
Huyện |
Tiên Kỳ - huyện Tiên Phước - Tỉnh Quảng Nam |
| 159 |
Trạm y tế xã Tiên Cẩm |
Xã |
Xã Tiên Cẩm - huyện Tiên Phước - tỉnh Quảng Nam |
| 160 |
Trạm y tế xã Tiên Hiệp |
Xã |
Xã Tiên Hiệp - huyện Tiên Phước - tỉnh Quảng Nam |
| 161 |
Trạm y tế xã Tiên Thọ |
Xã |
Xã Tiên Thọ - huyện Tiên Phước - tỉnh Quảng Nam |
| 162 |
Trạm y tế xã Tiên Phong |
Xã |
Xã Tiên Phong - huyện Tiên Phước - tỉnh Quảng Nam |
| 163 |
Trạm y tế xã Tiên Lãnh |
Xã |
Xã Tiên Lãnh - huyện Tiên Phước - tỉnh Quảng Nam |
| 164 |
Trạm y tế xã Trà Giác |
Xã |
Xã Trà Giác - huyện Bắc Trà My - tỉnh Quảng Nam |
| 165 |
Trạm y tế xã Trà Bui |
Xã |
Xã Trà Bui - huyện Bắc Trà My - tỉnh Quảng Nam |
| 166 |
Trạm y tế xã Trà Đốc |
Xã |
Xã Trà Đốc - huyện Bắc Trà My - tỉnh Quảng Nam |
| 167 |
Trạm Y tế xã Trà Nú |
Xã |
Thôn 3, xã Trà Nú, huyện Bắc Trà My, Tỉnh Quảng Nam |
| 168 |
Trạm y tế xã Trà Kót |
Xã |
Xã Trà Kót - huyện Bắc Trà My - tỉnh Quảng Nam |
| 169 |
Trạm y tế xã Trà Ka |
Xã |
Xã Trà Ka - huyện Bắc Trà My - tỉnh Quảng Nam |
| 170 |
Trạm y tế xã Trà Giang |
Xã |
Xã Trà Giang - huyện Bắc Trà My - tỉnh Quảng Nam |
| 171 |
Phòng khám đa khoa khu vực Trà Giáp |
Huyện |
Xã Trà Giáp, Bắc Trà My, Quảng Nam |
| 172 |
Trạm y tế thị trấn Trà My |
Xã |
Thị Trấn Trà My - huyện Bắc Trà My - tỉnh Quảng Nam |
| 173 |
Trạm y tế xã Trà Dương |
Xã |
Xã Trà Dương - huyện Bắc Trà My - tỉnh Quảng Nam |
| 174 |
Trạm y tế xã Trà Tân |
Xã |
Xã Trà Tân - huyện Bắc Trà My - tỉnh Quảng Nam |
| 175 |
Trạm y tế xã Trà Đông |
Xã |
Xã Trà Đông - huyện Bắc Trà My - tỉnh Quảng Nam |
| 176 |
Trạm y tế xã Trà Sơn |
Xã |
Xã Trà Sơn - Huyện Bắc Trà My - Tỉnh Quảng Nam |
| 177 |
Trung tâm Y tế huyện Bắc Trà My |
Huyện |
Thị Trấn Trà My - huyện Bắc Trà My - Tỉnh Quảng Nam |
| 178 |
Trạm y tế xã Trà Nam |
Xã |
Xã Trà Nam - huyện Nam Trà My - tỉnh Quảng Nam |
| 179 |
Trạm y tế xã Trà Mai |
Xã |
Xã Trà Mai - huyện Nam Trà My - tỉnh Quảng Nam |
| 180 |
Trung tâm Y tế huyện Nam Trà My |
Huyện |
Trà Mai - huyện Nam Trà My - Tỉnh Quảng Nam |
| 181 |
Trạm y tế xã Trà Don |
Xã |
Xã Trà Don - huyện Nam Trà My - tỉnh Quảng Nam |
| 182 |
Trạm y tế xã Trà Cang |
Xã |
Xã Trà Cang - huyện Nam Trà My - tỉnh Quảng Nam |
| 183 |
Trạm y tế xã Trà Leng |
Xã |
Xã Trà Leng - huyện Nam Trà My - tỉnh Quảng Nam |
| 184 |
Trạm y tế xã Trà Tập |
Xã |
Xã Trà Tập - huyện Nam Trà My - tỉnh Quảng Nam |
| 185 |
Trạm y tế xã Trà Vân |
Xã |
Xã Trà Vân - huyện Nam Trà My - tỉnh Quảng Nam |
| 186 |
Trạm y tế xã Trà Dơn |
Xã |
Xã Trà Dơn - huyện Nam Trà My - tỉnh Quảng Nam |
| 187 |
Trạm y tế xã Trà Linh |
Xã |
Xã Trà Linh - huyện Nam Trà My - tỉnh Quảng Nam |
| 188 |
Trạm y tế xã Trà Vinh |
Xã |
Xã Trà Vinh - huyện Nam Trà My - tỉnh Quảng Nam |
| 189 |
Trạm y tế xã Tam Giang |
Xã |
Xã Tam Giang - huyện Núi Thành - tỉnh Quảng Nam |
| 190 |
Trạm y tế thị trấn Núi Thành |
Xã |
Thị Trấn Núi Thành - huyện Núi Thành - tỉnh Quảng Nam |
| 191 |
Trạm y tế xã Tam Xuân II |
Xã |
Xã Tam Xuân II - huyện Núi Thành - tỉnh Quảng Nam |
| 192 |
Trạm y tế xã Tam Xuân I |
Xã |
Xã Tam Xuân I - huyện Núi Thành - tỉnh Quảng Nam |
| 193 |
Trạm y tế xã Tam Quang |
Xã |
Xã Tam Quang - huyện Núi Thành - tỉnh Quảng Nam |
| 194 |
Trạm y tế xã Tam Hòa |
Xã |
Xã Tam Hòa - huyện Núi Thành - tỉnh Quảng Nam |
| 195 |
Trạm y tế xã Tam Anh Bắc |
Xã |
Xã Tam Anh Bắc - huyện Núi Thành - tỉnh Quảng Nam |
| 196 |
Trung tâm y tế huyện Núi Thành |
Huyện |
Thị Trấn Núi Thành - Huyện Núi Thành - Tỉnh Quảng Nam |
| 197 |
Trạm y tế Xã Tam Tiến |
Xã |
Xã Tam Tiến - huyện Núi Thành - tỉnh Quảng Nam |
| 198 |
Trạm y tế xã Tam Sơn |
Xã |
Xã Tam Sơn - huyện Núi Thành - tỉnh Quảng Nam |
| 199 |
Trạm y tế xã Tam Trà |
Xã |
Xã Tam Trà - huyện Núi Thành - tỉnh Quảng Nam |
| 200 |
Trạm y tế xã Tam Thạnh |
Xã |
Xã Tam Thạnh - huyện Núi Thành - tỉnh Quảng Nam |
| 201 |
Trạm y tế xã Tam Mỹ Đông |
Xã |
Xã Tam Mỹ Đông - huyện Núi Thành - tỉnh Quảng Nam |
| 202 |
Trạm y tế xã Tam Hiệp |
Xã |
Xã Tam Hiệp - huyện Núi Thành - tỉnh Quảng Nam |
| 203 |
Trạm y tế xã Tam Nghĩa |
Xã |
Xã Tam Nghĩa - huyện Núi Thành - tỉnh Quảng Nam |
| 204 |
Trạm y tế xã Tam Anh Nam |
Xã |
Xã Tam Anh Nam - huyện Núi Thành - tỉnh Quảng Nam |
| 205 |
Trạm y tế xã Tam Hải |
Xã |
Xã Tam Hải - huyện Núi Thành - tỉnh Quảng Nam |
| 206 |
Trạm y tế xã Tam Mỹ Tây |
Xã |
Xã Tam Mỹ Tây - huyện Núi Thành - tỉnh Quảng Nam |
| 207 |
Trạm y tế xã Tam Dân |
Xã |
Xã Tam Dân - huyện Phú Ninh - tỉnh Quảng Nam |
| 208 |
Trạm y tế xã Tam An |
Xã |
Xã Tam An - huyện Phú Ninh - tỉnh Quảng Nam |
| 209 |
Trạm y tế xã Tam Đại |
Xã |
Xã Tam Đại - huyện Phú Ninh - tỉnh Quảng Nam |
| 210 |
Trạm y tế xã Tam Thành |
Xã |
Xã Tam Thành - huyện Phú Ninh - tỉnh Quảng Nam |
| 211 |
Trạm y tế thị trấn Phú Thịnh |
Xã |
Thị Trấn Phú Thịnh - huyện Phú Ninh - tỉnh Quảng Nam |
| 212 |
Trạm y tế xã Tam Thái |
Xã |
Xã Tam Thái - huyện Phú Ninh - tỉnh Quảng Nam |
| 213 |
Trạm y tế xã Tam Phước |
Xã |
Xã Tam Phước - huyện Phú Ninh - tỉnh Quảng Nam |
| 214 |
Trung tâm Y tế huyện Phú Ninh |
Huyện |
Thị Trấn Phú Thịnh - huyện Phú Ninh - Tỉnh Quảng Nam |
| 215 |
Trạm y tế xã Tam Đàn |
Xã |
Xã Tam Đàn - huyện Phú Ninh - tỉnh Quảng Nam |
| 216 |
Trạm y tế xã Tam Lộc |
Xã |
Xã Tam Lộc - huyện Phú Ninh - tỉnh Quảng Nam |
| 217 |
Trạm y tế xã Tam Vinh |
Xã |
Xã Tam Vinh - huyện Phú Ninh - tỉnh Quảng Nam |
| 218 |
Trạm y tế xã Tam Lãnh |
Xã |
Xã Tam Lãnh - huyện Phú Ninh - tỉnh Quảng Nam |
| 219 |
Trạm y tế xã Sơn Viên |
Xã |
Xã Sơn Viên - Nông Sơn - Tỉnh Quảng Nam |
| 220 |
Trạm y tế xã Ninh Phước |
Xã |
Xã Quế Ninh - Nông Sơn - Tỉnh Quảng Nam |
| 221 |
Trung tâm y tế huyện Nông Sơn |
Huyện |
Quế Trung - Huyện Nông Sơn - Tỉnh Quảng Nam |
| 222 |
Trạm y tế xã Quế Lâm |
Xã |
Xã Quế Lâm - Nông Sơn - Tỉnh Quảng Nam |
| 223 |
Trạm y tế xã Phước Ninh |
Xã |
Xã Phước Ninh - Nông Sơn - Tỉnh Quảng Nam |
| 224 |
Trạm y tế xã Quế Lộc |
Xã |
Xã Quế Lộc - Nông Sơn - Tỉnh Quảng Nam |
| 225 |
Trạm y tế phường Cửa Đại |
Xã |
Phường Cửa Đại - TP Hội An - tỉnh Quảng Nam |
| 226 |
Trạm y tế xã Cẩm Nam |
Xã |
Xã Cẩm Nam - TP Hội An - tỉnh Quảng Nam |
| 227 |
Trạm y tế phường Cẩm Phô |
Xã |
Phường Cẩm Phô - TP Hội An - tỉnh Quảng Nam |
| 228 |
Trạm y tế phường Thanh Hà |
Xã |
Phường Thanh Hà - TP Hội An - tỉnh Quảng Nam |
| 229 |
Trạm y tế phường Tân An |
Xã |
Phường Tân An - TP Hội An - tỉnh Quảng Nam |
| 230 |
Bệnh viện đa khoa Thành phố Hội An |
Huyện |
Phường Sơn Phong - TP Hội An - Tỉnh Quảng Nam |
| 231 |
Trạm y tế xã Cẩm Thanh |
Xã |
Xã Cẩm Thanh - TP Hội An - tỉnh Quảng Nam |
| 232 |
Trạm y tế phường Minh An |
Xã |
Phường Minh An - TP Hội An - tỉnh Quảng Nam |
| 233 |
Trạm y tế phường Cẩm Châu |
Xã |
Phường Cẩm Châu - TP Hội An - tỉnh Quảng Nam |
| 234 |
Trạm y tế phường Cẩm An |
Xã |
Phường Cẩm An - TP Hội An - tỉnh Quảng Nam |
| 235 |
Trạm y tế xã Cẩm Hà |
Xã |
Xã Cẩm Hà - TP Hội An - tỉnh Quảng Nam |
| 236 |
Phòng khám đa khoa quân dân y xã đảo Tân Hiệp |
Huyện |
Xã Tân Hiệp - TP Hội An - tỉnh Quảng Nam |
| 237 |
Trạm y tế xã Cẩm Kim |
Xã |
Xã Cẩm Kim - TP Hội An - tỉnh Quảng Nam |
| 238 |
Phòng khám đa khoa Bình An-KCN |
Huyện |
Phường Điện Ngọc - thị xã Điện Bàn - tỉnh Quảng Nam |
| 239 |
Phòng Khám đa khoa An Thành |
Huyện |
Thôn An Thành 1, Xã Bình An, Huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam |
| 240 |
Phòng khám đa khoa Nam Việt |
Huyện |
12, Phan Bội Châu, Phường Hòa Thuận, TP Tam Kỳ, Quảng Nam |
| 241 |
Phòng khám đa khoa Tam Thăng |
Huyện |
Thôn Vĩnh Bình, xã Tam Thăng, thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam |
| 242 |
Bệnh viện ĐK Trường Cao đẳng Y tế Quảng Nam |
Huyện |
03, Nguyễn Du, TP Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam |
| 243 |
Phòng khám đa khoa An Hiền |
Huyện |
66-68 đường Nguyễn Du, TP Tam Kỳ |
| 244 |
Phòng khám đa khoa khu vực Đông Quế Sơn |
Huyện |
Thôn Hương Quế Đông, xã Quế Phú, huyện Quế Sơn, tỉnh Quảng Nam |
| 245 |
Bệnh viện Da liễu tỉnh Quảng Nam |
Tỉnh |
TP Tam Kỳ - Tỉnh Quảng Nam |
| 246 |
Phòng khám đa khoa Huy Khoa |
Huyện |
Thôn Trung Phước 2, Quế Trung, Nông Sơn, Quảng Nam |
| 247 |
Cơ Sở 2 Bệnh Viện đa khoa KVMN Phía Bắc Quảng Nam |
Tỉnh |
Thôn Phú An, Xã Đại Thắng, Huyện Đại Lộc, Tỉnh Quảng Nam |
| 248 |
Trạm y tế phường Phước Hòa |
Xã |
Phường Phước Hòa - TP Tam Kỳ - tỉnh Quảng Nam |
| 249 |
Trạm y tế xã Tam Thanh |
Xã |
Xã Tam Thanh - TP Tam Kỳ - tỉnh Quảng Nam |
| 250 |
Bệnh viện đa khoa Thái Bình Dương |
Huyện |
đường Phan Đình Phùng - TP Hội An - tỉnh Quảng Nam |
| 251 |
Bệnh viện đa khoa Thái Bình Dương - Tam Kỳ |
Huyện |
Lô A50, đường Trương Chý Cương, Tam Kỳ, Quảng Nam |
| 252 |
Bệnh viện đa khoa Vĩnh Đức |
Huyện |
Quốc lộ 1A Phường Điện Nam Trung - Thị xã Điện Bàn - Tỉnh Quảng Nam |
| 253 |
Bệnh viện Tâm thần tỉnh Quảng Nam |
Tỉnh |
Phường An Phú - TP.tam Kỳ - Tỉnh Quảng Nam |
| 254 |
Bệnh viện đa khoa KVMN phía Bắc tỉnh Quảng Nam |
Tỉnh |
Thị Trấn ái Nghĩa - Huyện Đại Lộc - Tỉnh Quảng Nam |
| 255 |
Bệnh viện đa khoa Minh Thiện |
Huyện |
101 - Phan Bội Châu - TP Tam Kỳ - Tỉnh Quảng Nam |
| 256 |
Bệnh viện Bình An Quảng Nam |
Huyện |
Khối phố Long Xuyên I |
| 257 |
Trạm y tế phường Hòa Hương |
Xã |
Phường Hòa Hương - TP Tam Kỳ - tỉnh Quảng Nam |
| 258 |
Phòng khám đa khoa Hồng Phúc |
Huyện |
Nhà số 60 - 64 - Nguyễn Du |
| 259 |
Trạm y tế phường An Sơn |
Xã |
Phường An Sơn - TP Tam Kỳ - tỉnh Quảng Nam |
| 260 |
Trạm y tế phường An Mỹ |
Xã |
Phường An Mỹ - TP Tam Kỳ - tỉnh Quảng Nam |
| 261 |
Bệnh viện đa khoa Thăng Hoa |
Huyện |
huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam |
| 262 |
Bệnh viện đa khoa khu vực tỉnh Quảng Nam |
Tỉnh |
Phường Vĩnh Điện - Thị xã Điện Bàn - Quảng Nam |
| 263 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch Quảng Nam |
Tỉnh |
TP Tam Kỳ - Tỉnh Quảng Nam |
| 264 |
Trung tâm Y tế thành phố Tam Kỳ |
Huyện |
Tôn Đức Thắng - TP Tam Kỳ - Tỉnh Quảng Nam |
| 265 |
Bệnh viện đa khoa Trung ương Quảng Nam |
Trung ương |
Thôn Nam Sơn -Xã Tam Hiệp - Núi Thành - Huyện Núi Thành - Tỉnh Quảng Nam |
| 266 |
Phòng khám đa khoa Bình An |
Huyện |
TDP Cang Tây, thị trấn Đông Phú, huyện Quế Sơn, tỉnh Quảng Nam |
| 267 |
Phòng khám Đa khoa Toàn Mỹ Đại Lộc |
Huyện |
Khối 5 |
| 268 |
Phòng khám đa khoa Sống khỏe |
Huyện |
39 Hùng Vương, Tam Kỳ, Quảng Nam |
| 269 |
Bệnh viện đa khoa Thái Bình Dương- Tiên Phước |
Huyện |
hôn Bình An, Thị trấn Tiên Kỳ, Huyện Tiên Phước, tỉnh Quảng Nam |
| 270 |
Trạm y tế phường Trường Xuân |
Xã |
Phường Trường Xuân - TP Tam Kỳ - tỉnh Quảng Nam |
| 271 |
Trạm y tế phường An Phú |
Xã |
Phường An Phú - TP Tam Kỳ - tỉnh Quảng Nam |
| 272 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Nam |
Tỉnh |
đường Nguyễn Du - TP Tam Kỳ - Tỉnh Quảng Nam |
| 273 |
Phòng khám ĐK-Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Nam |
Tỉnh |
129-135 Trưng Nữ Vương, Tam kỳ, Quảng Nam |
| 274 |
Phòng khám Đa khoa Phước Đức |
Huyện |
243 Huỳnh Thúc Kháng - Tam Kỳ - Quảng Nam |
| 275 |
Bệnh viện YHCT tỉnh Quảng Nam |
Tỉnh |
TP Tam Kỳ - Tỉnh Quảng Nam |
| 276 |
Bệnh viện Phụ Sản - Nhi Quảng Nam |
Tỉnh |
TP Tam Kỳ - Tỉnh Quảng Nam |
| 277 |
Trạm y tế phường Tân Thạnh |
Xã |
Phường Tân Thạnh - TP Tam Kỳ - tỉnh Quảng Nam |
| 278 |
Phòng Khám Đa Khoa Toàn Mỹ |
Huyện |
Số 480, đường Phạm Văn Đồng, Thị trấn Núi Thành, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam |
| 279 |
Trạm y tế xã Tam Ngọc |
Xã |
Xã Tam Ngọc - TP Tam Kỳ - tỉnh Quảng Nam |
| 280 |
Phòng khám đa khoa An Phước |
Huyện |
Thị Trấn Nam Phước - huyện Duy Xuyên - tỉnh Quảng Nam |
| 281 |
Phòng khám ĐK - Đại học Y khoa Phan Châu Trinh |
Huyện |
09 Nguyễn Gia Thiều |
| 282 |
Trạm y tế phường Hòa Thuận |
Xã |
phường Hòa Thuận - TP Tam Kỳ - tỉnh Quảng Nam |
| 283 |
Bệnh xá Công an tỉnh Quảng Nam |
Huyện |
Phường An Mỹ, thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam |
| 284 |
Trạm y tế phường An Xuân |
Xã |
Phường An Xuân - TP Tam Kỳ - tỉnh Quảng Nam |
| 285 |
Bệnh viện Mắt Quảng Nam |
Tỉnh |
TP Tam Kỳ - Tỉnh Quảng Nam |
| 286 |
Trạm y tế xã Tam Phú |
Xã |
Xã Tam Phú - TP Tam Kỳ - tỉnh Quảng Nam |